chăn chắn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ sự vuông vức, đều đặn, chính xác đến mức hoàn hảo: "chăn chắn" mô tả hình dạng hoặc trạng thái của một vật có các cạnh, góc, đường nét rất đều, thẳng, không có sai lệch, tạo cảm giác chắc chắn, cân đối.
- Ví dụ: Một thửa ruộng được cày bừa kỹ lưỡng, có bờ thẳng tắp, góc vuông, không bị méo mó.
Ví dụ sử dụng
- (Thửa ruộng có hình vuông rất đều và chính xác.)
- (Anh ấy cắt vải với các cạnh thẳng và góc vuông rất chuẩn.)
- (Các viên gạch được đặt khít và đều đặn, tạo thành bề mặt phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chăn chắn" dùng trong miêu tả hình học hoặc kỹ thuật: nhấn mạnh sự chính xác về mặt hình dạng và kích thước.
- Bản vẽ kỹ thuật yêu cầu các đường nét chăn chắn để đảm bảo độ chính xác. (Bản vẽ cần các đường thẳng và góc vuông tuyệt đối chính xác.)
- "chăn chắn" dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: chỉ sự gọn gàng, ngăn nắp, không lộn xộn.
- Bài viết của cô ấy có bố cục chăn chắn, từng ý được sắp xếp rõ ràng. (Bài viết có cấu trúc đều đặn, mạch lạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Chắn chắn (tính từ): một biến thể phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự, nhưng thường dùng để chỉ sự chắc chắn, vững vàng, không lay chuyển (không chỉ về hình dạng mà còn về tính chất).
- Cây cầu được xây dựng rất chắn chắn. (Cây cầu vững chãi, an toàn.)
- Chăn (danh từ): đồ dùng để đắp khi ngủ, không liên quan đến nghĩa của "chăn chắn".
- Mẹ tôi mua một cái chăn bông mới. (Mẹ tôi mua một cái chăn ấm.)
- Chắn (động từ): ngăn cản, che chắn.
- Hàng rào chắn lối đi. (Hàng rào ngăn không cho qua.)
Từ đồng nghĩa
- Vuông vức: có hình dạng vuông và đều đặn.
- Căn phòng được lát gạch vuông vức. (Căn phòng có gạch lát đều và thẳng.)
- Đều đặn: không có chỗ lồi lõm, sai lệch.
- Những hàng cây được trồng đều đặn. (Các hàng cây thẳng và cách đều nhau.)
- Chính xác: đúng, không sai sót.
- Đường cắt rất chính xác. (Đường cắt thẳng và đúng vị trí.)
Thành ngữ liên quan
- Vuông tròn chăn chắn: chỉ sự hoàn hảo, trọn vẹn, không thiếu sót.
- Mọi việc được sắp xếp vuông tròn chăn chắn. (Mọi thứ đều ổn thỏa, không có vấn đề gì.)